Danh Mục Sản Phẩm
Quảng Cáo



Đăng Ký Nhận Mail

Thông tin sản phẩm

Vé đi quốc tế

Giá Bán : Liên hệ
Mã SP :
Mô Tả :
  Chia sẻ lên LinkHay.com

 
HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA )
 
 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 20:00 cùng ngày @CX 790/ CX 312 Airbus A321/ Airbus A330   570
2 China Southern Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 18:00 cùng ngày @CZ 774/ CZ 3109 Airbus A320/ Boeing 777 238 476
3 China Southern Airlines 14:50 thứ 3, 4, 6, CN 22:10 cùng ngày CZ 372/ CZ 3195 Boeing 777-500/ Boeing 777-500 238 476
4 Thai Airways 20:45 thứ 3, 6, CN 06:15 ngày hôm sau TG 685/ TG 674 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 440 725
5 Vietnam Airlines 10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần 14:30 cùng ngày VN900 Airbus 320/ 270 495




HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 11:15 các ngày trong tuần 13:05 cùng ngày TG 683 Airbus A300-600 180 295
2 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 22:35 cùng ngày TG 685 Airbus A300-600 180 295
3 Vietnam Airlines 09:30 các ngày trong tuần 11:20 cùng ngày VN 831 Airbus 320 125 240
4 Vietnam Airlines 14:30 thứ 3, 5, 7, CN 16:20 cùng ngày VN 833 Airbus 320 125 240


HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 China Southern Airlines 14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần 16:30 cùng ngày CZ372 Boeing 737-500 140 280
2 China Southern Airlines 13:45 thứ 7 trong tuần 16:15 cùng ngày CZ 372 Boeing 737 - 500 140 280
3 China Southern Airlines 10:45 thứ 2, 5 13:15 cùng ngày CZ774 Airbus A320 140 280
4 Thai Airways 11:15 thứ 2, 4, 7 19:15 cùng ngày TG 683/ TG 678 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 350 580
5 Vietnam Airlines 15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần 17:50 cùng ngày VN914 Airbus 320/ 150 chỗ 140 280
6 Vietnam Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần 13:15 cùng ngày VN918 Airbus 320/ 150 chỗ 140 280




HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 13:55 cùng ngày @CX790 Airbus A321 272 544
2 Cathay Pacific Airlines 19:10 các ngày trong tuần 22:00 cùng ngày @CX792 Airbus A321 272 544
3 Thai Airways 11:15 các ngày trong tuần 19:25 cùng ngày TG 683/ TG 630 Airbus A300 - 600/ Boeing 777 315 525
4 Vietnam Airlines 11:05 các ngày trong tuần 13:55 cùng ngày VN 790 Airbus 320/ 150 chỗ 270 540
5 Vietnam Airlines 19:10 các ngày trong tuần 22:00 cùng ngày VN792 Airbus 320/ 150 chỗ 270 540





HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific 11:05 các ngày trong tuần 21:15 cùng ngày @CX 790/ CX 711 Airbus A320/ Boeing 777 413 750
2 Malaysia Airlines 10:00 thứ 2, 4, 5, 7 17:30 cùng ngày @MH 9759/ MH 723 Airbus A320 - 100/ Airbus A330 445 580
3 Thai Airways 20:35 các ngày trong tuần 12:00 ngày hôm sau TG685/ TG433 Airbus Jet/ Airbus A330 395 655
4 Vietnam Airlines 07:00 các ngày trong tuần 18:20 cùng ngày VN 741/ SQ 162 Airbus A321/ Boeing 773-300 280 520





HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 20:45 thứ 2, 3, 5, 6, CN 14:05 ngày hôm sau TG 685/ TG 612 Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 315 525
2 Vietnam Airlines 11:10 thứ 3, 6, CN trong tuần 13:55 cùng ngày VN908 Airbus 320 160 300












HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Malaysia Airlines 13:30 các ngày trong tuần 17:55 cùng ngày MH753 Boeing 734 - 400 235 425
2 Thai Airways 10:40 thứ 2, 4, 5, 7 18:20 cùng ngày TG683/ LH 4751 Airbus Jet/ Airbus Jet 310 515
3 Vietnam Airlines 10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần 14:15 cùng ngày VN759 Airbus 320/ 150 chỗ 155 300
4 Vietnam Airlines 13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần 17:50 cùng ngày @VN753 Boeing 737 155 300
5 Vietnam Airlines 14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần 19:00 cùng ngày @VN753 Boeing 737 155 300






HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 18:30 cùng ngày @CX 790/ CX 903 Airbus A321/ Boeing 777 346 630
2 Malaysia Airlines 15:20 thứ 6 trong tuần 08:10 ngày hôm sau MH 753/ @MH 9058 Boeng 737 - 400/ Boeing 737 445 580
3 Philippine Airlines 06:30 thứ 3, 5, 7 13:40 cùng ngày VN 211/ PR 592 Airbus A320/ Airbus A340 - 300 300 680
4 Thai Airways 11:15 thứ 3, 5, 6, CN 19:30 cùng ngày TG 683/ TG 624 Airbus A300- 600/ Airbus A300- 600 370 610
5 Vietnam Airlines 11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong tuần 19:10 cùng ngày VN 217/ @VN 598 Boeing 777/ Boeing 737 280 560








HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN )

 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Japan Airlines 23:35 thứ 2, 6 05:45 ngày hôm sau JL 756 Boeing 767 500 1050
2 Vietnam Airlines 23:35 thứ 2, 6 05:45 ngày hôm sau @VN 948 Boeing 767 500 980






HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 10:00 cùng ngày KE 684/ KE 1401 Airbus A330 - 300/ Boeing 737 - 900 370 740
2 Vietnam Airlines 17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần 07:50 ngày hôm sau VN781 Boeing 777/ 307 chỗ 350 690






HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN )

 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 05:35 ngày hôm sau KE 684 Boeing 737 - 800 370 740
2 Vietnam Airlines 00:35 các ngày trong tuần 06:40 cùng ngày @VN684 Airbus 320 350 690




HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 China Southern Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 18:00 cùng ngày @CZ 774/ CZ 3503 Airbus A320/ Boeing 777 340 500
2 China Southern Airlines 14:50 thứ 3, 4, 6, CN 21:25 cùng ngày CZ 372/ CZ 3595 Airbus A320/ Airbus A320 340 500
3 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 06:00 ngày hôm sau TG 685/ TG 662 Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300 420 695
4 Vietnam Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần 18:00 cùng ngày VN 918/ CZ 3503 Airbus A320 - 100/ Boeing 777 255 510
5 Vietnam Airlines 14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần 21:25 cùng ngày @VN 914/ CZ 3595 Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100 255 510






HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 19:40 cùng ngày CX 790/ CX 711 Airbus A321/ Boeing 777 378 630
2 Malaysia Airlines 13:30 các ngày trong tuần 20:25 cùng ngày MH 753/ MH 607 Airbus A320/ Boeing 737 - 400 300 530
3 Singapore Airline 13:30 các ngày trong tuần 18:00 cùng ngày SQ 175 Boeing 777 - 200 393 600
4 Thai Airways 10:40 các ngày trong tuần 18:35 cùng ngày TG683/ TG409 Airbus Jet / Airbus Jet 310 515
5 Vietnam Airlines 07:00 các ngày trong tuần 13:25 cùng ngày VN741 Airbus 321 150 290
6 Vietnam Airlines 16: 35 thứ 3, 5, 7, CN 21:00 cùng ngày VN745 Airbus 320 150 290




HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 18:05 cùng ngày @CX 790/ CX 400 Airbus A321/ Boeing 747 - 400 347 580
2 Cathay Pacific Airlines 19:10 các ngày trong tuần 00:35 ngày hôm sau @CX 792/ CX 462 Airbus A321/ Airbus A340 - 300 347 580
3 Thai Airways 20:35 các này trong tuần 11:45 ngày hôm sau TG 685/ TG 634 Airbus Jet/ Boeing 777 370 610
4 Vietnam Airlines 13:00 thứ 3, 4, 6, 7 17:20 cùng ngày @VN 922 Boeing 737 360 600
5 Vietnam Airlines 16:45 các ngày trong tuần 21:05 cùng ngày VN 924 Airbus A321 360 600


HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Japan Airlines 23:35 thứ 5, CN 06:20 ngày hôm sau JL 752 Boeing 767 500 1050
2 Japan Airlines 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 06:40 ngày hôm sau @JL 5136 Boeing 767 500 1050
3 Vietnam Airlines 23:35 thứ 5, CN 06:20 ngày hôm sau @VN958 Boeing 767 - 300 500 980
4 Vietnam Airlines 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 06:40 ngày hôm sau VN954 Boeing 767 - 300 500 980




HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 12:35 các ngày trong tuần 14:00 cùng ngày TG681 Airbus 190 315




HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 12:35 các ngày trong tuần 19:15 cùng ngày TG681/TG672 Airbus AB6 315 525
2 Vietnam Airlines 08:30 Thứ 2, 5, CN 11:30 cùng ngày VN368 Airbus 320 230 380










HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 11:25 ngày hôm sau TG685/TG433 Airbus 280 465
2 Vietnam Airlines 10:30 các ngày trong tuần 17:30 cùng ngày VN 757/MH 723 Airbus 320 230 410












HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 12:35 các ngảy trong tuần 19:35 cùng ngày TG681/TG409 Airbus 280 465
2 Vietnam Airlines 10:30 các ngày trong tuần 13:25 cùng ngày VN 741 Airbus A321/ 120 - 180 chỗ 185 340
3 Vietnam Airlines 13:50 các ngày trong tuần 16:40 cùng ngày VN 1725 Boeing 737 185 340




HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

 
 
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 21:10 các ngày trong tuần 11:45 ngày hôm sau TG 687/ TG 634 Airbus Jet/ Boeing 777 305 505
2 Thai Airways 12:10 các ngày trong tuần 22:45 cùng ngày TG 681/ TG 636 Airbus Jet/ Airbus A330 305 505
3 Vietnam Airlines 16:55 các ngày trong tuần 21:12 cùng ngày VN 928 Boeing 767 - 300 290 520


Sản Phẩm Khác

CTY TNHH NHÀ HÀNG SAKE LONG AN

Số 42 – Nguyễn Thanh Cần – Khu Phố 7 – Phường 2 - TP. Tân An - Long An.
Email : nhahangsakelongan@yahoo.com
Điện thoại : (072) 3 839 211-0939 439113 Fax :(072)3 839 211 - Zalo: 0186.4167.682
Đang online: 58    Đã online: 392425
BACK TO TOP